冬小麦
—
Gợi nhớ
Từ "冬小麦" (dōng xiǎo mài) nghĩa là "Lúa mì vụ đông", ghép bởi: 冬 (dōng): Mùa đông + 小 (xiǎo): nhỏ + 麦 (mài): lúa mạch.
Thành phần cấu tạo
冬小麦
Lúa mì vụ đông
夂
冫
小
龶
Phân tích từ 冬小麦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lúa mì vụ đông
Ví dụ (3)
突如其来的寒潮使得数万亩冬小麦遭遇了严重冻害。
Đợt không khí lạnh đột ngột ập đến khiến cho hàng vạn mẫu lúa mì vụ đông gặp phải thiệt hại do giá rét nghiêm trọng.
春季气温回升后,冬小麦陆续进入返青期。
Sau khi nhiệt độ vào mùa xuân tăng lên, lúa mì vụ đông lần lượt bước vào thời kỳ xanh trở lại.
连日来的降雨改善了土壤墒情,非常利于冬小麦的播种。
Những trận mưa liên tiếp mấy ngày qua đã cải thiện độ ẩm của đất, vô cùng có lợi cho việc gieo hạt lúa mì vụ đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây