植树造林
—
Phân tích từ 植树造林
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:trồng cây gây rừng
Ví dụ (3)
每年春天,大家都会去参加植树造林活动。
Mỗi mùa xuân, mọi người đều đi tham gia hoạt động trồng cây gây rừng.
植树造林可以有效保护环境,防止水土流失。
Trồng cây gây rừng có thể bảo vệ môi trường một cách hiệu quả, ngăn chặn xói mòn đất.
经过多年的植树造林,这座山变绿了。
Trải qua nhiều năm trồng cây gây rừng, ngọn núi này đã trở nên xanh tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây