青春期
—
Gợi nhớ
Từ "青春期" (qīng chūn qī) nghĩa là "tuổi dậy thì, thời kỳ thanh xuân", ghép bởi: 青 (qīng): xanh + 春 (chūn): mùa xuân + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
青春期
tuổi dậy thì, thời kỳ thanh xuân
青
三
人
日
其
月
Phân tích từ 青春期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuổi dậy thì, thời kỳ thanh xuân
Ví dụ (3)
孩子到了青春期,性格可能会发生一些变化。
Con cái đến tuổi dậy thì, tính cách có thể sẽ xảy ra một số thay đổi.
家长在孩子青春期需要多一些耐心和沟通。
Phụ huynh trong thời kỳ con dậy thì cần có thêm sự kiên nhẫn và giao tiếp.
青春期是身体快速生长的重要阶段。
Tuổi dậy thì là giai đoạn quan trọng để cơ thể phát triển nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây