五百元
—
Gợi nhớ
Từ "五百元" (wǔ bǎi yuán) nghĩa là "500 nhân dân tệ", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 元 (yuán): đầu tiên.
Thành phần cấu tạo
五百元
500 nhân dân tệ
二
𠃌
一
白
儿
Phân tích từ 五百元
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:500 nhân dân tệ
Ví dụ (3)
这件外衣的价格是五百元。
Giá của chiếc áo khoác này là 500 tệ.
他花五百元买了一部旧手机。
Anh ấy bỏ ra 500 tệ mua một chiếc điện thoại cũ.
钱包里正好放着五百元现金。
Trong ví vừa hay để 500 tệ tiền mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây