Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
五千年
wǔ qiān nián
5000 năm
Hán việt: ngũ thiên niên
—

Gợi nhớ

Từ "五千年" (wǔ qiān nián) nghĩa là "5000 năm", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 千 (qiān): một nghìn + 年 (nián): năm.

Thành phần cấu tạo

五千年
wǔ qiān nián
5000 năm
二
𠃌
丿
十
年

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:5000 năm
Ví dụ (3)
zhōng guó中国yōng yǒu拥有wǔ qiān nián五千年de的yōu jiǔ悠久lì shǐ历史hé和wén huà文化。
Trung Quốc sở hữu lịch sử và văn hóa lâu đời 5000 năm.
zhè zuò这座gǔ chéng古城jì lù记录le了jìn近wǔ qiān nián五千年de的cāng sāng沧桑biàn huà变化。
Cổ thành này ghi lại biến đổi dâu bể của gần 5000 năm.
zhōng huá wén míng中华文明wǔ qiān nián五千年lái来mián yán bú duàn绵延不断。
Nền văn minh Trung Hoa kéo dài liên tục qua 5000 năm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây