五千年
—
Gợi nhớ
Từ "五千年" (wǔ qiān nián) nghĩa là "5000 năm", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 千 (qiān): một nghìn + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
五千年
5000 năm
二
𠃌
丿
十
年
Phân tích từ 五千年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:5000 năm
Ví dụ (3)
中国拥有五千年的悠久历史和文化。
Trung Quốc sở hữu lịch sử và văn hóa lâu đời 5000 năm.
这座古城记录了近五千年的沧桑变化。
Cổ thành này ghi lại biến đổi dâu bể của gần 5000 năm.
中华文明五千年来绵延不断。
Nền văn minh Trung Hoa kéo dài liên tục qua 5000 năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây