落后地区
—
Phân tích từ 落后地区
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khu vực chậm phát triển
Ví dụ (3)
国家加大力度支援落后地区的建设。
Nhà nước tăng cường lực lượng hỗ trợ xây dựng vùng kém phát triển.
许多年轻人选择去落后地区支教。
Nhiều bạn trẻ lựa chọn đến vùng kém phát triển để dạy học tình nguyện.
发展交通能够带动落后地区的经济。
Phát triển giao thông có thể thúc đẩy kinh tế của khu vực kém phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây