晋升为
—
Gợi nhớ
Từ "晋升为" (jìn shēng wéi) nghĩa là "thăng cấp thành, được đề bạt làm", ghép bởi: 晋 (jìn): tiến lên + 升 (shēng): lên + 为 (wèi / wéi): vì.
Thành phần cấu tạo
晋升为
thăng cấp thành, được đề bạt làm
亚
日
升
为
Phân tích từ 晋升为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thăng cấp thành, được đề bạt làm
Ví dụ (3)
经过多年努力,他终于晋升为部门经理。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã thăng chức thành trưởng bộ phận.
小王在今年成功晋升为高级工程师。
Tiểu Vương trong năm nay đã thành công thăng cấp thành kỹ sư cao cấp.
优秀的表现使她晋升为项目负责人。
Màn thể hiện ưu tú giúp cô ấy được thăng chức thành người phụ trách dự án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây