海外华人
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kiều bào gốc Hoa ở nước ngoài
Ví dụ (3)
世界各地的海外华人在春节都会举办庆祝活动。
Người gốc Hoa ở khắp nơi trên thế giới dịp Tết đều tổ chức các hoạt động ăn mừng.
海外华人一直心系祖国的发展。
Kiều bào gốc Hoa luôn hướng về sự phát triển của quê hương.
这座会馆是当地海外华人聚会交流的地方。
Hội quán này là nơi tụ họp giao lưu của kiều bào gốc Hoa tại địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây