启动资金
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vốn khởi nghiệp, vốn ban đầu
Ví dụ (3)
创业者获得了银行提供的启动资金。
Người khởi nghiệp đã nhận được vốn khởi nghiệp do ngân hàng cung cấp.
这笔启动资金帮他成功开办了公司。
Khoản vốn ban đầu này đã giúp anh ấy mở công ty thành công.
筹集足够的启动资金是项目的第一步。
Gây quỹ đủ vốn ban đầu là bước đi đầu tiên của dự án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây