五百本
—
Gợi nhớ
Từ "五百本" (wǔ bǎi běn) nghĩa là "500 cuốn sách", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 本 (běn): Sách.
Thành phần cấu tạo
五百本
500 cuốn sách
二
𠃌
一
白
木
Phân tích từ 五百本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:500 cuốn sách
Ví dụ (3)
图书馆新采购了五百本书。
Thư viện mới thu mua thêm 500 cuốn sách.
这本小说首刷卖出了五百本。
Cuốn tiểu thuyết này đợt in đầu tiên đã bán ra 500 bản.
箱子里装有五百本笔记本。
Trong thùng chứa 500 cuốn sổ ghi chép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây