五百多
—
Gợi nhớ
Từ "五百多" (wǔ bǎi duō) nghĩa là "hơn 500", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
五百多
hơn 500
二
𠃌
一
白
夕
Phân tích từ 五百多
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "五百多" (wǔ bǎi duō) nghĩa là "hơn 500", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 多 (duō): hơn.