在生活中
—
Phân tích từ 在生活中
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:trong đời sống, trong sinh hoạt hàng ngày
Ví dụ (3)
在共享的生活中,我们要学会互相包容。
Trong cuộc sống, chúng ta cần học cách bao dung lẫn nhau.
保持积极的态度能帮你在共享的生活中克服困难。
Giữ thái độ tích cực có thể giúp bạn vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
在共享的生活中,小细节往往决定着大幸福。
Trong cuộc sống, những chi tiết nhỏ thường quyết định hạnh phúc lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây