十一点半
shí yī diǎn bàn
11 giờ 30 phút

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:11 giờ 30 phút
Ví dụ (3)
menyuēhǎozàishí diǎn bàn chī fàn
Chúng tôi hẹn nhau lúc 11 giờ rưỡi cùng ăn cơm trưa.
xiàn zài jīngshìshí diǎn bànlekuài xiū xiba
Bây giờ đã là 11 giờ rưỡi rồi, mau đi nghỉ ngơi thôi.
shū guǎnshàng shí diǎn bànzhǔn shíguān mén
Thư viện buổi sáng đúng 11 giờ rưỡi đóng cửa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây