现代生活
xiàn dài shēng huó
cuộc sống hiện đại

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cuộc sống hiện đại
Ví dụ (3)
lián wǎnggǎi biànlerén mendexiàn dàishēng huó
Internet đã thay đổi cuộc sống hiện đại của con người.
xiàn dàishēng huódejié zòufēi chángkuài
Nhịp sống của cuộc sống hiện đại rất nhanh.
menyàoxué huìshì yìngxiàn dàishēng huóde zhǒng
Chúng ta cần học cách thích ứng với các áp lực của cuộc sống hiện đại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây