Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
liáotiānr
HSK 2
trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện phiếm (không có chủ đề chính thức/nghiêm túc).
Hán Việt:LIÊU THIÊN NHI••Loại từ:Động từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
耳Nhĩ+卯Mão+一Nhất+大Đại+儿Nhân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

聊天儿
liáotiānr
trò chuyện, tán gẫu
聊
liáo • liêu
Trò chuyện
耳
Bộ Nhĩěr
Cái tai, lắng nghe
Bộ Nhĩ
卯
Bộ Mãomǎo
Hình hai cánh cửa mở ra / âm đọc
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhấtyī
Nét ngang, bầu trời
大
Bộ Đạidà
Người lớn, vĩ đại
Bộ Đại
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)ér
Hình hai chân người bước đi
Bộ Nhân (chân)
Mẹo nhớ nhanh:

Bạn bè mở lòng ngồi bên nhau nghiêng tai lắng nghe (耳, 卯 — 聊: liêu - tâm sự) đủ mọi chuyện rộng khắp dưới gầm trời (天: thiên - bầu trời) trong không khí thân mật, thoải mái (儿: nhi) chính là đang "trò chuyện, tán gẫu" (聊天儿).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện phiếm (không có chủ đề chính thức/nghiêm túc).
ENTiếng Anh:To chat / To gossip.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们zhèngzài正在liáo聊tiānr天儿ne呢。
Chúng tôi đang trò chuyện (tán gẫu) đây.
We're chatting right now.
#2
zhōumò周末wǒ我xǐhuan喜欢hé和péngyou朋友qù去kāfēiguǎn咖啡馆liáo聊tiānr天儿。
Cuối tuần tôi thích cùng bạn bè đi quán cà phê tán gẫu.
On weekends, I like to go to a café and chat with friends.
#3
bié别liáo聊tiānr天儿le了,kuài快gōngzuò工作ba吧。
Đừng nói chuyện riêng nữa, mau làm việc đi.
Stop chatting and get back to work.
#4
wǒmen我们zài在wǎng网shàng上liáo聊tiānr天儿。
Chúng tôi đang chat trên mạng.
We're chatting online.
#5
méi没shénme什么shì事,zhǐshì只是suíbiàn随便liáoliáo聊聊。
Không có việc gì đâu, chỉ là nói chuyện linh tinh thôi.
Nothing much, just chatting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây