Hán Việt:LIÊU THIÊN NHI••Loại từ:Động từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
耳Nhĩ+卯Mão+一Nhất+大Đại+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

聊天儿
trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện phiếm (không có chủ đề chính thức/nghiêm túc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện phiếm (không có chủ đề chính thức/nghiêm túc).
ENTiếng Anh:To chat / To gossip.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们正在聊天儿呢。
Chúng tôi đang trò chuyện (tán gẫu) đây.
We're chatting right now.
#2
周末我喜欢和朋友去咖啡馆聊天儿。
Cuối tuần tôi thích cùng bạn bè đi quán cà phê tán gẫu.
On weekends, I like to go to a café and chat with friends.
#3
别聊天儿了,快工作吧。
Đừng nói chuyện riêng nữa, mau làm việc đi.
Stop chatting and get back to work.
#4
我们在网上聊天儿。
Chúng tôi đang chat trên mạng.
We're chatting online.
#5
没什么事,只是随便聊聊。
Không có việc gì đâu, chỉ là nói chuyện linh tinh thôi.
Nothing much, just chatting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


