聊天儿
HSK 2
Động từ
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện phiếm (không có chủ đề chính thức/nghiêm túc).
Ví dụ (7)
我们正在聊天儿呢。
Chúng tôi đang trò chuyện (tán gẫu) đây.
周末我喜欢和朋友去咖啡馆聊天儿。
Cuối tuần tôi thích cùng bạn bè đi quán cà phê tán gẫu.
别聊天儿了,快工作吧。
Đừng nói chuyện riêng nữa, mau làm việc đi.
我们在网上聊天儿。
Chúng tôi đang chat trên mạng.
没什么事,只是随便聊聊。
Không có việc gì đâu, chỉ là nói chuyện linh tinh thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây