近几年
—
Gợi nhớ
Từ "近几年" (jìn jǐ nián) nghĩa là "vài năm trở lại đây, mấy năm gần đây", ghép bởi: 近 (jìn): gần + 几 (jǐ): mấy + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
近几年
vài năm trở lại đây, mấy năm gần đây
辶
斤
几
年
Phân tích từ 近几年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:vài năm trở lại đây, mấy năm gần đây
Ví dụ (3)
近几年,家乡发生了巨大的变化。
Vài năm gần đây, quê hương đã xảy ra những thay đổi to lớn.
近几年在线教育发展得非常迅速。
Mấy năm gần đây giáo dục trực tuyến phát triển vô cùng nhanh chóng.
近几年出游的人数越来越多。
Vài năm gần đây số lượng người đi du lịch ngày càng nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây