太少见
—
Gợi nhớ
Từ "太少见" (tài shǎo jiàn) nghĩa là "quá hiếm gặp, cực kỳ ít thấy", ghép bởi: 太 (tài): quá + 少 (shǎo): ít + 见 (jiàn / xiàn): gặp.
Thành phần cấu tạo
太少见
quá hiếm gặp, cực kỳ ít thấy
大
丶
小
丿
目
儿
Phân tích từ 太少见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá hiếm gặp, cực kỳ ít thấy
Ví dụ (3)
这种美丽的奇观在当地实在太少见了。
Kỳ quan đẹp đẽ này ở địa phương thực sự quá hiếm thấy.
如此优秀的艺术作品太少见了。
Tác phẩm nghệ thuật xuất sắc đến như vậy quá hiếm thấy.
在夏天看到下雪是非常太少见的情景。
Nhìn thấy tuyết rơi vào mùa hè là khung cảnh cực kỳ hiếm thấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây