自我救赎
—
Gợi nhớ
Từ "自我救赎" (zì wǒ jiù shú) nghĩa là "Sự tự chuộc lỗi, tự cứu rỗi linh hồn", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 我 (wǒ): tôi + 救 (jiù): cứu + 赎 (shú): Chuộc lại.
Thành phần cấu tạo
自我救赎
Sự tự chuộc lỗi, tự cứu rỗi linh hồn
自
手
戈
求
攵
贝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự tự chuộc lỗi, tự cứu rỗi linh hồn
Ví dụ (6)
这部电影讲述了一个犯错者的自我救赎。
Bộ phim này kể về sự tự cứu rỗi của một kẻ phạm sai lầm.
真诚的悔改是实现自我救赎的第一步。
Sự ăn ăn hối cải chân thành là bước đầu tiên thực hiện tự chuộc lỗi.
他通过公益事业找到了自我救赎之路。
Anh ấy thông qua sự nghiệp từ thiện tìm thấy con đường tự chuộc lỗi.
唯有勇敢面对过去,才能自我救赎。
Chỉ có dũng cảm đối mặt quá khứ, mới có thể tự chuộc lỗi.
他决定用余生去自我救赎。
Anh ấy quyết định dùng phần đời còn lại để tự chuộc lỗi.
2
Động từ
Nghĩa:Tự cứu rỗi bản thân, tự vươn lên
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây