不好惹
—
Gợi nhớ
Từ "不好惹" (bù hǎo rě) nghĩa là "khó trêu chọc, hung dữ nguy hiểm", ghép bởi: 不 (bù): không + 好 (hǎo): tốt + 惹 (rě): gây ra.
Thành phần cấu tạo
不好惹
khó trêu chọc, hung dữ nguy hiểm
一
个 (biến thể)
女
子
若
心
Phân tích từ 不好惹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:khó trêu chọc, hung dữ nguy hiểm
Ví dụ (3)
那只看家狗非常凶,看着不好惹。
Chú chó giữ nhà đó vô cùng hung dữ, trông không dễ chọc.
别去惹他,他可是一个不好惹的人物。
Đừng có trêu chọc anh ấy, anh ấy vốn là một nhân vật không dễ đụng vào.
这队选手实力强劲,绝不好惹。
Đội thí sinh này thực lực mạnh mẽ, tuyệt đối không dễ chọc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây