驷马难追
—
Phân tích từ 驷马难追
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:một lời thốt ra bốn ngựa khó đuổi theo, nhất ngôn cửu đỉnh
Ví dụ (3)
一言既出,驷马难追,我们必须遵守诺言。
Nhất ngôn xuất khẩu, tứ mã nan truy, chúng ta phải giữ trọn lời hứa.
他做人非常重信用,向来言出必行,驷马难追。
Anh ấy làm người rất coi trọng uy tín, xưa nay nói là làm, nhất ngôn cửu đỉnh.
既然答应了别人,就要明白驷马难追的道理。
Đã đồng ý với người khác, thì phải hiểu đạo lý một lời nói ra bốn ngựa khó đuổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây