不可能成功
—
Phân tích từ 不可能成功
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không có khả năng thành công
Ví dụ (3)
光凭空想是不可能成功的,必须付出行动。
Chỉ dựa vào tưởng tượng viển vông là không thể thành công, bắt buộc phải bỏ ra hành động.
缺乏团队合作,这个计划不可能成功。
Thiếu hụt sự hợp tác đội ngũ, kế hoạch này không thể thành công.
没有坚持不懈的常态,绝不可能成功。
Không có thái độ kiên trì không ngừng nghỉ, tuyệt đối không thể thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây