七百多名选手
—
Phân tích từ 七百多名选手
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:lượng thí sinh dự thi hơn 700 người
Ví dụ (3)
共有七百多名选手参加了本次马拉松。
Tổng cộng có hơn 700 thí sinh tham gia chạy marathon đợt này.
评委从七百多名选手中选出了前十名。
Ban giám khảo từ trong hơn 700 thí sinh đã chọn ra 10 người dẫn đầu.
来自各地的七百多名选手同台竞技。
Hơn 700 thí sinh đến từ các nơi cùng đọ sức trên sân đấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây