大众化
—
Gợi nhớ
Từ "大众化" (dà zhòng huà) nghĩa là "Bình dân hóa, phổ cập đến đại chúng", ghép bởi: 大 (dà): to + 众 (zhòng): Đám đông + 化 (huà): Biến đổi.
Thành phần cấu tạo
大众化
Bình dân hóa, phổ cập đến đại chúng
大
人
从
亻
匕
Phân tích từ 大众化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Bình dân hóa, phổ cập đến đại chúng
Ví dụ (6)
科技的发展让高档电子产品逐渐大众化。
Sự phát triển khoa học công nghệ khiến sản phẩm điện tử cao cấp dần dần bình dân hóa.
品牌致力于将高雅艺术大众化。
Thương hiệu dốc sức phổ cập nghệ thuật cao nhã đến đông đảo đại chúng.
降低成本有利于促进产品的全面大众化。
Giảm thấp giá thành có lợi cho thúc đẩy sự bình dân hóa toàn diện của sản phẩm.
这是一家价格非常大众化的餐厅。
Đây là một nhà hàng giá cả vô cùng bình dân.
该设计采用了大众化的风格,深受喜欢。
Thiết kế này áp dụng phong cách bình dân phổ biến, vô cùng được yêu thích.
2
Tính từ
Nghĩa:Mang tính bình dân, phổ biến
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây