兄弟姐妹
—
Phân tích từ 兄弟姐妹
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Anh chị em
Ví dụ (3)
父母常教育我们,兄弟姐妹要相亲相爱,不要因为小事争吵。
Bố mẹ thường dạy chúng tôi, anh chị em phải thương yêu nhau, đừng cãi vã vì những chuyện nhỏ nhặt.
即使长大后各自成家,他们兄弟姐妹之间也经常聚在一起,保持着密切的联系。
Dù lớn lên ai nấy đều lập gia đình riêng, nhưng anh chị em họ vẫn thường xuyên tụ tập, giữ mối liên lạc mật thiết.
在这个大家庭里,兄弟姐妹之间要和睦相处,充满友爱。
Trong gia đình lớn này, anh chị em giữa nhau cần phải sống hòa thuận, chan chứa tình yêu thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây