不容许
—
Gợi nhớ
Từ "不容许" (bù róng xǔ) nghĩa là "Không dung thứ / Không cho phép", ghép bởi: 不 (bù): không + 容 (róng): chứa đựng + 许 (xǔ): cho phép.
Thành phần cấu tạo
不容许
Không dung thứ / Không cho phép
一
个 (biến thể)
宀
谷
讠
午
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không dung thứ / Không cho phép
Ví dụ (3)
历史不容许此类残杀同胞的惨痛罪行再次重演。
Lịch sử không cho phép tội ác thảm khốc tàn sát đồng bào như vậy tái diễn thêm lần nữa.
公司的规章制度非常严格,不容许任何员工在工作时间从事私人副业。
Nội quy công ty rất nghiêm ngặt, không cho phép bất kỳ nhân viên nào làm công việc phụ tư nhân trong giờ làm việc.
个人的尊严是神圣的,不容许任何人肆意侮弄和践踏。
Tôn nghiêm của cá nhân là thiêng liêng, không cho phép bất kỳ ai tùy ý chà đạp và lăng mạ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây