蘑菇汤
—
Gợi nhớ
Từ "蘑菇汤" (mógū tāng) nghĩa là "súp nấm", ghép bởi: 蘑 (mó): nấm hương + 菇 (gū): cây nấm + 汤 (tāng): canh.
Thành phần cấu tạo
蘑菇汤
súp nấm
艹
磨
姑
氵
昜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:súp nấm
Ví dụ (3)
天气变冷了,喝一碗热腾腾的奶油蘑菇汤最舒服。
Thời tiết trở lạnh rồi, uống một bát súp kem nấm nóng hổi là thoải mái nhất.
晚餐时,妈妈特意炖了一锅营养丰富的鸡肉蘑菇汤。
Bữa tối, mẹ đặc biệt hầm một nồi canh gà nấm rất giàu dinh dưỡng.
这家西餐厅的蘑菇汤口感十分细腻,味道鲜美。
Súp nấm của nhà hàng đồ Tây này có kết cấu rất mịn, mùi vị tươi ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây