事实证明
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:thực tế chứng minh
Ví dụ (3)
事实证明,他的商业预测是完全准确的。
Sự thật chứng minh, những dự đoán kinh doanh của anh ấy là hoàn toàn chính xác.
大家都觉得这个计划行不通,但事实证明我们错了。
Mọi người đều cảm thấy kế hoạch này không khả thi, nhưng sự thật chứng minh chúng ta đã sai.
事实证明,只要坚持不懈就一定能取得成功。
Thực tế chứng minh, chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc thì nhất định có thể đạt được thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây