肖像画
—
Gợi nhớ
Từ "肖像画" (xiàoxiànghuà) nghĩa là "tranh chân dung", ghép bởi: 肖 (xiào): Giống + 像 (xiàng): giống như + 画 (huà): vẽ.
Thành phần cấu tạo
肖像画
tranh chân dung
小
⺼
亻
象
一
田
Phân tích từ 肖像画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tranh chân dung
Ví dụ (3)
博物馆里展出了一幅十七世纪的贵族肖像画。
Trong bảo tàng đang trưng bày một bức tranh chân dung của quý tộc thế kỷ mười bảy.
他请了一位著名的画家为妻子画了一幅肖像画。
Anh ấy đã mời một họa sĩ nổi tiếng vẽ một bức tranh chân dung cho vợ mình.
这幅肖像画捕捉到了人物内心的忧郁。
Bức tranh chân dung này đã nắm bắt được sự u sầu trong nội tâm nhân vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây