难以忘怀
—
Phân tích từ 难以忘怀
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khó quên
Ví dụ (3)
那次说走就走的旅行,成了我一生中难以忘怀的经历。
Chuyến du lịch xách ba lô lên và đi lần đó đã trở thành một trải nghiệm khó quên trong đời tôi.
老师的谆谆教诲,让我至今仍然难以忘怀。
Những lời dạy bảo ân cần của thầy giáo khiến tôi đến nay vẫn khó mà quên được.
电影里的结局太过悲伤,让人看了难以忘怀。
Kết cục trong bộ phim quá đỗi bi thương, khiến người xem khó có thể quên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây