携带方便
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Tiện lợi mang theo, dễ bỏ túi
Ví dụ (3)
这款水壶体积小,携带方便。
Chiếc bình nước này thể tích nhỏ, tiện lợi mang theo.
折叠伞携带方便,适合随身带。
Ô gấp tiện lợi mang theo, thích hợp mang bên người.
轻便笔记本电脑携带方便。
Máy tính laptop mỏng nhẹ rất tiện lợi mang theo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây