普通住宅
pǔ tōng zhù zhái
Nhà ở thông thường, căn hộ dân sự

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhà ở thông thường, căn hộ dân sự
Ví dụ (3)
menmǎile tào tōngde tōng zhù zhái
Họ đã mua một căn nhà ở thông thường.
tōng zhù zháide fèi jiàopián yi便
Phí quản lý nhà ở thông thường khá rẻ.
xīn jiànde tōng zhù zháimǎn mín shēng qiú
Nhà ở thông thường mới xây đáp ứng nhu cầu dân sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây