综艺节目
zōng yì jié mù
Chương trình giải trí, chương trình thực tế

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chương trình giải trí, chương trình thực tế
Ví dụ (3)
zhōu jiā huankànzōng jié
Cuối tuần mọi người thích xem chương trình giải trí.
zhè zōng jié shōu shì hěngāo
Chương trình giải trí này tỷ lệ người xem rất cao.
míng xīngmencān jiālegǎo xiàozōng jié
Các ngôi sao tham gia chương trình giải trí hài hước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây