历史档案
lì shǐ dàng àn
Hồ sơ lịch sử, tư liệu lịch sử lưu trữ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hồ sơ lịch sử, tư liệu lịch sử lưu trữ
Ví dụ (3)
zhuān jiāzài guǎnyán jiūlìshǐ dàng'àn
Chuyên gia nghiên cứu hồ sơ lịch sử tại bảo tàng.
zhè xiēlìshǐ dàng'àn lechéng chíde zhǎn
Những hồ sơ lịch sử này ghi chép sự phát triển của thành quách.
lìshǐ dàng'àntuǒ shànbǎo cúnzàidàng'ànguǎnzhōng
Hồ sơ lịch sử được bảo quản tốt trong kho lưu trữ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây