符合国家
—
Phân tích từ 符合国家
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia
Ví dụ (3)
该产品的质量完全符合国家标准。
Chất lượng của sản phẩm này hoàn toàn phù hợp tiêu chuẩn quốc gia.
生产过程符合国家环保要求。
Quá trình sản xuất phù hợp yêu cầu bảo vệ môi trường của quốc gia.
建材安全参数符合国家规定。
Thông số an toàn của vật liệu xây dựng phù hợp quy định quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây