客户服务
kè hù fú wù
Dịch vụ khách hàng, bộ phận chăm sóc khách hàng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Dịch vụ khách hàng, bộ phận chăm sóc khách hàng
Ví dụ (3)
guǒnín dàowèn qǐnglián
Nếu quý khách gặp vấn đề, xin liên hệ dịch vụ khách hàng.
yōu zhìde néngyíng dexìnr èn
Dịch vụ khách hàng chất lượng cao có thể giành được sự tin tưởng của khách hàng.
zàigōng dānr èn jīng
Anh ấy đảm nhận vị trí quản lý dịch vụ khách hàng tại công ty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây