青铜器
—
Phân tích từ 青铜器
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đồ đồng cổ, đồ đồng thau
Ví dụ (3)
博物馆里陈列着精美的中国古代青铜器。
Trong bảo tàng trưng bày đồ đồng thau cổ đại Trung Quốc tinh xảo.
青铜器文化具有悠久的历史。
Văn hóa đồ đồng thau có lịch sử lâu đời.
考古学家发现了商代的青铜器。
Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra đồ đồng thau thời nhà Thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây