仔细分析
—
Phân tích từ 仔细分析
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Phân tích kỹ, soi xét cẩn thận
Ví dụ (6)
专家们在仔细分析实验数据。
Các chuyên gia đang phân tích kỹ dữ liệu thí nghiệm.
我们需要仔细分析失败的原因。
Chúng ta cần phân tích kỹ nguyên nhân thất bại.
仔细分析题目后再做答。
Phân tích kỹ đề bài rồi mới làm câu trả lời.
经过仔细分析,我们找到了解决办法。
Trải qua sự phân tích kỹ lưỡng, chúng tôi đã tìm ra cách giải quyết.
这份报告包含了对市场的仔细分析。
Báo cáo này chứa đựng sự phân tích kỹ lưỡng đối với thị trường.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự phân tích kỹ lưỡng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây