当地政府
—
Phân tích từ 当地政府
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chính quyền địa phương
Ví dụ (3)
当地政府出台了鼓励创业的政策。
Chính quyền địa phương đã ban hành chính sách khuyến khích khởi nghiệp.
我们向当地政府提交了申请。
Chúng tôi đã nộp đơn lên chính quyền địa phương.
当地政府积极组织抗灾救援。
Chính quyền địa phương tích cực tổ chức cứu hộ thiên tai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây