馊
ノフ丨ノ丨一フ一一丨フ丶
12
—
Gợi nhớ
Thức ăn (饣) để lâu ngày như ông lão già nua (叟) sẽ biến chất, bốc mùi chua và trở nên ôi thiu (馊).
Thành phần cấu tạo
馊
Ôi, thiu, bốc mùi hỏng
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ôi, thiu, bốc mùi hỏng
Ví dụ (3)
夏天米饭容易放馊。
Mùa hè cơm trắng dễ bị thiu.
Cooked rice easily turns sour in summer.
这碗汤闻起来已经馊了。
Bát canh này ngửi có mùi đã ôi thiu rồi.
This bowl of soup smells spoiled already.
不要吃馊了的食物。
Đừng ăn thực phẩm đã bị thiu.
Don't eat spoiled food.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây