Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
馊
sōu
Ôi, thiu, bốc mùi hỏng
Hán việt: sưu
ノフ丨ノ丨一フ一一丨フ丶
12
—

Gợi nhớ

Thức ăn (饣) để lâu ngày như ông lão già nua (叟) sẽ biến chất, bốc mùi chua và trở nên ôi thiu (馊).

Thành phần cấu tạo

馊
sōu
Ôi, thiu, bốc mùi hỏng
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Ôi, thiu, bốc mùi hỏng
Ví dụ (3)
xiàtiān夏天mǐfàn米饭róngyì容易fàng放sōu馊。
Mùa hè cơm trắng dễ bị thiu.
Cooked rice easily turns sour in summer.
zhè这wǎn碗tāng汤wén闻qǐlái起来yǐjīng已经sōu馊le了。
Bát canh này ngửi có mùi đã ôi thiu rồi.
This bowl of soup smells spoiled already.
búyào不要chī吃sōu馊le了de的shíwù食物。
Đừng ăn thực phẩm đã bị thiu.
Don't eat spoiled food.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây