等待时间
—
Phân tích từ 等待时间
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thời gian chờ đợi
Ví dụ (3)
排队取号可以减少等待时间。
Xếp hàng lấy số có thể giảm bớt thời gian chờ đợi.
机场公布了安检的平均等待时间。
Sân bay công bố thời gian chờ đợi trung bình khi kiểm tra an ninh.
缩短顾客在餐厅的等待时间。
Rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng tại nhà hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây