Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
网络平台
wǎng luò píng tái
Nền tảng mạng, nền tảng online
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nền tảng mạng, nền tảng online
Ví dụ (3)
lǎo shī老师zài在wǎng luò píng tái网络平台shàng上gěi给xué shēng shàng kè学生上课。
Thầy giáo giảng bài cho học sinh trên nền tảng mạng.
diàn shāng电商wǎng luò píng tái网络平台tí gōng提供le了biàn lì便利de的gòu wù购物fāng shì方式。
Nền tảng mạng thương mại điện tử cung cấp phương thức mua sắm tiện lợi.
xìn xī信息fā bù发布zài在guān fāng官方wǎng luò píng tái网络平台shàng上。
Thông tin được đăng tải trên nền tảng mạng chính thức.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây