网络平台
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nền tảng mạng, nền tảng online
Ví dụ (3)
老师在网络平台上给学生上课。
Thầy giáo giảng bài cho học sinh trên nền tảng mạng.
电商网络平台提供了便利的购物方式。
Nền tảng mạng thương mại điện tử cung cấp phương thức mua sắm tiện lợi.
信息发布在官方网络平台上。
Thông tin được đăng tải trên nền tảng mạng chính thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây