法定期限
—
Phân tích từ 法定期限
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thời hạn do pháp luật quy định
Ví dụ (3)
请在法定期限内向法院提起上诉。
Xin hãy nộp đơn kháng cáo lên tòa án trong thời hạn luật định.
公司在法定期限内公布了财务报告。
Công ty công bố báo cáo tài chính trong thời hạn luật định.
超越法定期限将视为放弃权利。
Vượt quá thời hạn luật định sẽ được coi là từ bỏ quyền lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây