主营业务
—
Phân tích từ 主营业务
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nghiệp vụ kinh doanh chính, mảng cốt lõi
Ví dụ (3)
这家公司的主营业务是软件开发。
Nghiệp vụ chính của công ty này là phát triển phần mềm.
主营业务收入大幅增长。
Doanh thu nghiệp vụ kinh doanh chính tăng trưởng mức lớn.
聚焦主营业务,提升核心竞争力。
Tập trung vào nghiệp vụ chính, nâng cao sức cạnh tranh cốt lõi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây