Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
紧迫性
jǐn pò xìng
Tính cấp bách, mức độ gấp giáp
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tính cấp bách, mức độ gấp giáp
Ví dụ (3)
lǐng dǎo领导qiáng diào强调le了jiě jué解决zhè gè这个wèn tí问题de的jǐn pò xìng紧迫性。
Lãnh đạo đã nhấn mạnh tính cấp bách của việc giải quyết vấn đề này.
yì shí意识dào到huán jìng zhì lǐ环境治理de的jǐn pò xìng紧迫性。
Nhận thức được tính cấp bách của việc xử lý môi trường.
gēn jù根据rèn wu任务de的jǐn pò xìng紧迫性ān pái安排gōng zuò工作。
Sắp xếp công việc căn cứ theo tính cấp bách của nhiệm vụ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây