紧迫性
—
Phân tích từ 紧迫性
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính cấp bách, mức độ gấp giáp
Ví dụ (3)
领导强调了解决这个问题的紧迫性。
Lãnh đạo đã nhấn mạnh tính cấp bách của việc giải quyết vấn đề này.
意识到环境治理的紧迫性。
Nhận thức được tính cấp bách của việc xử lý môi trường.
根据任务的紧迫性安排工作。
Sắp xếp công việc căn cứ theo tính cấp bách của nhiệm vụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây