科学知识
kē xué zhī shi
Kiến thức khoa học

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Kiến thức khoa học
Ví dụ (3)
yuè shūnéngzēng zhǎng xué zhī shi
Đọc sách phổ biến khoa học có thể mở rộng kiến thức khoa học.
xué xiàozhì péi yǎngxué shēngde xué zhī shi
Trường học nỗ lực bồi dưỡng kiến thức khoa học cho học sinh.
yòng xué zhī shijiě shìzìr ánxiàn xiàng
Dùng kiến thức khoa học để giải thích các hiện tượng tự nhiên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây