摩擦阻力
—
Phân tích từ 摩擦阻力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lực cản ma sát
Ví dụ (3)
润滑油能减少机械间的摩擦阻力。
Dầu bôi trơn có thể giảm bớt lực cản ma sát giữa máy móc.
计算物体在斜面上的摩擦阻力。
Tính toán lực cản ma sát của vật thể trên mặt phẳng nghiêng.
空气摩擦阻力影响车速。
Lực cản ma sát không khí ảnh hưởng đến tốc độ xe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây