古代汉语
gǔ dài hàn yǔ
Tiếng Hán cổ đại

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tiếng Hán cổ đại
Ví dụ (3)
zài xuézhǔ xiū dài hàn zhuān
Anh ấy học chuyên ngành chính Tiếng Hán cổ đại ở đại học.
xué xiào dài hàn yǒu zhù yuè diǎnwén xiàn
Học tiếng Hán cổ đại giúp ích cho đọc văn kiện cổ điển.
zhè shì běntōngsú-yìdǒngde dài hàn jiào cái
Đây là một cuốn giáo trình Hán ngữ cổ đại dễ hiểu thông dụng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây