浮动工资
fú dòng gōng zī
Lương dao động, tiền lương theo hiệu quả

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lương dao động, tiền lương theo hiệu quả
Ví dụ (3)
yuán gōngdeshōu yóu běn gōng dòng gōng chéng
Thu nhập của nhân viên được cấu thành từ lương cơ bản và lương dao động.
dòng gōng jué dāng yuè
Lương dao động tùy thuộc vào thành tích công tác trong tháng.
gāole yōu xiù zhěde dòng gōng
Nâng cao tỷ lệ lương dao động của người có thành tích xuất sắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây