玻璃纤维
—
Phân tích từ 玻璃纤维
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sợi thủy tinh
Ví dụ (3)
这种头盔由强化玻璃纤维制成。
Loại mũ bảo hiểm này được làm từ sợi thủy tinh gia cường.
玻璃纤维具有绝热和隔音的性能。
Sợi thủy tinh có tính năng cách nhiệt và cách âm.
广泛应用玻璃纤维复合材料。
Ứng dụng rộng rãi vật liệu phức hợp sợi thủy tinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây