一条街
—
Gợi nhớ
Từ "一条街" (yī tiáo jiē) nghĩa là "Một con phố, cả dãy phố", ghép bởi: 一 (yī): số một + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 街 (jiē): Đường phố.
Thành phần cấu tạo
一条街
Một con phố, cả dãy phố
一
夂
木
行
圭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Một con phố, cả dãy phố
Ví dụ (3)
这条街两旁都是特色小吃店。
Con phố này hai bên đều là cửa hàng ăn vặt đặc sắc.
逛完了一条街也没买到合适的衣服。
Dạo xong cả một con phố cũng không mua được bộ quần áo phù hợp.
这条街晚上灯火通明。
Con phố này buổi tối đèn đuốc sáng trưng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây